The Tooth in the Sandwich
Một truyện tiếng Anh miễn phí trình độ A1 cho người học, đọc trực tuyến bằng 5 ngôn ngữ, có thể nghe qua ứng dụng Storyteller miễn phí.
At lunch, Bodil loses a tooth in her sandwich, and her friends help her find it.
Hết phần nghe thử! Nghe trọn truyện trong ứng dụng Storyteller miễn phí. Tải app
Hiện chưa thể phát audio.
It is lunchtime at school. Bodil sits at a long table with her friends. She opens her bag and takes out a cheese sandwich.
Đang là giờ ăn trưa ở trường. Bodil ngồi ở một chiếc bàn dài cùng các bạn. Cô bé mở cặp và lấy ra một chiếc sandwich phô mai.
One of her teeth is loose. It moves when she touches it. Bodil does not like it.
Một chiếc răng của cô bé đang lung lay. Nó di chuyển khi cô bé chạm vào. Bodil không thích điều đó.
She takes a big bite of the sandwich. Something is hard. She stops and puts her hand on her mouth.
Cô bé cắn một miếng sandwich thật to. Có thứ gì đó cứng. Cô bé dừng lại và đưa tay lên che miệng.
The tooth is gone! It is somewhere in the bread. Bodil looks at the sandwich. She cannot see the tooth anywhere.
Chiếc răng biến mất rồi! Nó đang ở đâu đó trong ổ bánh mì. Bodil nhìn chiếc sandwich. Cô bé không thấy chiếc răng ở đâu cả.
"My tooth is in my sandwich!" she says. Her friends stop eating and look at her.
"Răng của mình ở trong bánh sandwich!" cô bé nói. Các bạn ngừng ăn và nhìn cô bé.
"Where is it?" asks a boy. "I can help you look."
"Nó ở đâu?" một cậu bé hỏi. "Mình giúp bạn tìm nhé."
They open the bread. They look in the cheese. A girl takes the lettuce out and checks every leaf. Bodil looks at the table and the floor.
Họ mở ổ bánh mì ra. Họ tìm trong phô mai. Một bạn gái lấy rau xà lách ra và kiểm tra từng chiếc lá. Bodil nhìn trên bàn và dưới sàn.
"I do not see it," says the girl.
"Mình không thấy nó," bạn gái nói.
"Wait," says Bodil. She looks at the last bite of bread. There it is, small and white, in the soft part.
"Đợi chút," Bodil nói. Cô bé nhìn miếng bánh mì cuối cùng. Nó đây rồi, nhỏ xíu và trắng, nằm trong phần ruột mềm.
She takes it out. She wraps it in a clean napkin. She puts it in her bag. "Now I can eat my lunch," she says.
Cô bé lấy nó ra. Cô bé gói nó vào một chiếc khăn giấy sạch. Cô bé bỏ nó vào cặp. "Bây giờ mình có thể ăn trưa rồi," cô bé nói.






